🧱 Vật liệu 👷 Nhân công 🏗️ Máy thi công
Tỉnh / TP 🌐 — Tất cả tỉnh thành — An Giang (53.426 VT) Bắc Giang (186.604 VT) BacKan (18.825 VT) Bạc Liêu (7.260 VT) Bắc Ninh (36.547 VT) BaRia-VungTau (42.581 VT) Bến Tre (12.765 VT) Bình Định (72.084 VT) Bình Dương (15.400 VT) Bình Phước (20.755 VT) Bình Thuận (9.351 VT) Cà Mau (13.917 VT) Cần Thơ (35.442 VT) Cao Bằng (54.672 VT) Đắk Lắk (66.664 VT) Đắk Nông (11.586 VT) Đà Nẵng (190.844 VT) Điện Biên (57.539 VT) Đồng Nai (53.296 VT) Đồng Tháp (48.570 VT) Gia Lai (27.557 VT) Hà Giang (20.674 VT) Hải Dương (31.502 VT) Hải Phòng (58.329 VT) Hà Nam (29.187 VT) Hà Nội (33.965 VT) Hà Tĩnh (25.128 VT) Hậu Giang (13.644 VT) Hòa Bình (129.091 VT) TP. Hồ Chí Minh (145.321 VT) Hưng Yên (44.617 VT) Khánh Hòa (32.962 VT) Kiên Giang (10.581 VT) Kon Tum (14.611 VT) Lai Châu (107.627 VT) Lâm Đồng (22.210 VT) Lạng Sơn (57.204 VT) Lào Cai (91.546 VT) Long An (47.221 VT) Nam Định (56.254 VT) Nghệ An (32.038 VT) Ninh Bình (40.229 VT) Ninh Thuận (23.592 VT) Phú Thọ (95.264 VT) Phú Yên (39.837 VT) Quảng Bình (21.671 VT) Quảng Nam (27.594 VT) Quảng Ngãi (73.077 VT) Quảng Ninh (83.315 VT) Quảng Trị (62.735 VT) Sóc Trăng (27.008 VT) Sơn La (139.237 VT) Tây Ninh (18.984 VT) Thái Bình (80.468 VT) Thái Nguyên (31.007 VT) Thanh Hóa (49.468 VT) Thừa Thiên Huế (35.204 VT) Tiền Giang (14.353 VT) Trà Vinh (17.509 VT) Tuyên Quang (17.291 VT) Vĩnh Long (27.435 VT) Vĩnh Phúc (40.968 VT) Yên Bái (32.348 VT)
Đợt công bố (0 đợt) 🌐 — Tất cả các đợt —
Vật tư phổ biến: 🔩 Thép cốt BT 🏗️ Xi măng 🧱 Gạch xây 🏗️ Bê tông TP 🏖️ Cát xây 🔲 Gạch ốp lát 🚪 Cửa 🚿 Thiết bị VS 🎨 Sơn 💧 Chống thấm ✕ Xóa lọc
Không tìm thấy "Đầu đo Inox"
💡 Click vào tên vật tư để xem chuỗi xuất xứ, lịch sử giá, so sánh tỉnh khác và in bằng chứng. Nguồn: Công bố giá (CBG) của Sở Xây dựng các tỉnh, cập nhật theo tháng/quý.