0264A1

Cọc thép hình U, I cao > 100mm, L <=10m

Vật liệuĐơn vị: m
175.000 đ
175.000295.152
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

-9.9%/năm20162021
↑295k20162020↓175k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
175.000 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
175.000 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
175.000 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
295.152 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
295.152 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
295.152 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
295.152 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
295.152 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
295.152 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Cọc thép hình U, I cao > 100mm, L <=10m theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết