M1182

Máy nâng (thủy lực) phục vụ thi công hầm-135CV

Máy thi côngĐơn vị: ca
1.519.666 đ
677.7851.561.961
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

+11.0%/năm20132021
↓678k201320162020↑1562k2021

Giá ca máy (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
1.519.666 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
1.553.011 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
1.561.961 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
1.326.168 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
1.335.724 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
1.361.108 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
963.568 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
988.480 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
1.004.760 đ
AnGiang
2013XDBS 1772 1091— xem đơn giá →
677.785 đ
AnGiang
2013XDBS1172 1091— xem đơn giá →
677.785 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Máy nâng (thủy lực) phục vụ thi công hầm-135CV theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết