M1223

Máy nén khí điện 5,0m3/h

Máy thi côngĐơn vị: ca
201.903 đ
200.782237.532
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

+3.2%/năm20202021
↓230k2020↑238k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá ca máy (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
201.903 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
229.994 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
237.532 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
200.782 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
208.832 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
230.216 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Máy nén khí điện 5,0m3/h theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết