M1376

Máy so màu ngọn lửa

Máy thi côngĐơn vị: ca
33.386 đ
23.52033.386
AnGiang 2021TN

Lịch sử giá qua các năm

+7.3%/năm20162021
↓24k2016↑33k202033k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá ca máy (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021TN DG2372 V4— xem đơn giá →
33.386 đ
AnGiang
2021TN DG2372 V3— xem đơn giá →
33.386 đ
AnGiang
2021TN DG2372 V2— xem đơn giá →
33.386 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
33.386 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
33.386 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
33.386 đ
AnGiang
2016KS DG1175 V4— xem đơn giá →
23.520 đ
AnGiang
2016KS DG1175 V3— xem đơn giá →
23.520 đ
AnGiang
2016KS DG1175 Vung II— xem đơn giá →
23.520 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Máy so màu ngọn lửa theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết