V01362

Bu lông các loại

Vật liệuĐơn vị: cái
4.000 đ
4.00012.000
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

-19.7%/năm20162021
↑12k20162020↓4k2021

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
4.000 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
4.000 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
4.000 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
12.000 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
12.000 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
12.000 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
12.000 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
12.000 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
12.000 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Bu lông các loại theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết