V10441

Sơn dẻo nhiệt

Vật liệuĐơn vị: kg
36.364 đ
22.72742.000
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

-2.8%/năm20162021
↑42k20162020↓36k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
36.364 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
36.364 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
36.364 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V4— xem đơn giá →
22.727 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V3— xem đơn giá →
22.727 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V2— xem đơn giá →
22.727 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
42.000 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
42.000 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
42.000 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
42.000 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
42.000 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
42.000 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Sơn dẻo nhiệt theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết