V12552

Xăng

Vật liệuĐơn vị: kg
25.945,95 đ
19.33625.946
AnGiang 2021LD

Lịch sử giá qua các năm

+6.1%/năm20162021
201620172018↓19k2020↑26k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021LD DG2372 V4— xem đơn giá →
25.945,95 đ
AnGiang
2021LD DG2372 V3— xem đơn giá →
25.945,95 đ
AnGiang
2021LD DG2372 V2— xem đơn giá →
25.945,95 đ
AnGiang
2021LDM DG2372 V4— xem đơn giá →
25.946 đ
AnGiang
2021LDM DG2372 V3— xem đơn giá →
25.946 đ
AnGiang
2021LDM DG2372 V2— xem đơn giá →
25.946 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
19.336 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
19.336 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
19.336 đ
AnGiang
2018DZ TBA DM4970— xem đơn giá →
19.336,49 đ
AnGiang
2017CIDT DG2674 — xem đơn giá →
20.517 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
19.336,49 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Xăng theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết