B2213

Vữa XM cát vàng M50, PC40 - độ lớn ML >2

Vật liệuĐơn vị: m3
475.183 đ
257.421475.183
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

+13.0%/năm20162021
↓257k20162020↑475k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
475.183 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
475.183 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
475.183 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V4— xem đơn giá →
475.183 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V3— xem đơn giá →
475.183 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V2— xem đơn giá →
475.183 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
370.508 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
370.508 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
370.508 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
257.421 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
257.421 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
257.421 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Vữa XM cát vàng M50, PC40 - độ lớn ML >2 theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết