V04718

Đất đèn

Vật liệuĐơn vị: kg
27.273 đ
8.25027.273
AnGiang 2021TN

Lịch sử giá qua các năm

+12.7%/năm20112021
↓8k2011201320162020↑27k2021

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021TN DG2372 V4— xem đơn giá →
27.273 đ
AnGiang
2021TN DG2372 V3— xem đơn giá →
27.273 đ
AnGiang
2021TN DG2372 V2— xem đơn giá →
27.273 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
14.000 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
14.000 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
14.000 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
14.000 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
14.000 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
14.000 đ
AnGiang
2013XDBS 1772 1091— xem đơn giá →
8.250 đ
AnGiang
2013XDBS1172 1091— xem đơn giá →
8.250 đ
AnGiang
2011TNVL DG2178— xem đơn giá →
8.250 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Đất đèn theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết