V04784

Dầu hỏa

Vật liệuĐơn vị: lít
14.500 đ
8.69114.500
AnGiang 2021TN

Lịch sử giá qua các năm

+10.8%/năm20162021
↓9k20162020↑15k2021

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021TN DG2372 V4— xem đơn giá →
14.500 đ
AnGiang
2021TN DG2372 V3— xem đơn giá →
14.500 đ
AnGiang
2021TN DG2372 V2— xem đơn giá →
14.500 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V4— xem đơn giá →
14.500 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V3— xem đơn giá →
14.500 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V2— xem đơn giá →
14.500 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
8.691 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
8.691 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
8.691 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
8.691 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
8.691 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
8.691 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Dầu hỏa theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết