V05198

Dây điện nổ mìn

Vật liệuĐơn vị: m
1.400 đ
1.4001.913
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

-6.1%/năm20162021
↑2k20162017↓1k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
1.400 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
1.400 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
1.400 đ
AnGiang
2021KS DG2372 V4— xem đơn giá →
1.400 đ
AnGiang
2021KS DG2372 V3— xem đơn giá →
1.400 đ
AnGiang
2021KS DG2372 V2— xem đơn giá →
1.400 đ
AnGiang
2017KS DG472— xem đơn giá →
1.913 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
1.913 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
1.913 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
1.913 đ
AnGiang
2016KS DG1175 V4— xem đơn giá →
1.913 đ
AnGiang
2016KS DG1175 V3— xem đơn giá →
1.913 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Dây điện nổ mìn theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết