V12589

Xi măng PC40

Vật liệuĐơn vị: kg
1.527 đ
AnGiang 2021XD

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
1.527 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
1.527 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
1.527 đ
AnGiang
2021TN DG2372 V4— xem đơn giá →
1.527 đ
AnGiang
2021TN DG2372 V3— xem đơn giá →
1.527 đ
AnGiang
2021TN DG2372 V2— xem đơn giá →
1.527 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V4— xem đơn giá →
1.527 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V3— xem đơn giá →
1.527 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V2— xem đơn giá →
1.527 đ
AnGiang
2021LD DG2372 V4— xem đơn giá →
1.527 đ
AnGiang
2021LD DG2372 V3— xem đơn giá →
1.527 đ
AnGiang
2021LD DG2372 V2— xem đơn giá →
1.527 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Xi măng PC40 theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết