V11746

Vải địa kỹ thuật

Vật liệuĐơn vị: m2
22.100 đ
12.30022.100
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

+12.4%/năm20162021
↓12k20162020↑22k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
22.100 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
22.100 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
22.100 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
12.300 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
12.300 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
12.300 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
12.300 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
12.300 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
12.300 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Vải địa kỹ thuật theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết