M0173

Cân kỹ thuật

Máy thi côngĐơn vị: ca
6.521 đ
6.5218.415
AnGiang 2021TN

Lịch sử giá qua các năm

-5.0%/năm20162021
↑8k2016↓7k20207k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá ca máy (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021TN DG2372 V4— xem đơn giá →
6.521 đ
AnGiang
2021TN DG2372 V3— xem đơn giá →
6.521 đ
AnGiang
2021TN DG2372 V2— xem đơn giá →
6.521 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
6.521 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
6.521 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
6.521 đ
AnGiang
2016KS DG1175 V4— xem đơn giá →
8.415 đ
AnGiang
2016KS DG1175 V3— xem đơn giá →
8.415 đ
AnGiang
2016KS DG1175 Vung II— xem đơn giá →
8.415 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Cân kỹ thuật theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết