V11264

Thép các loại

Vật liệuĐơn vị: kg
13.500 đ
13.50015.620
AnGiang 2021XD

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
13.500 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
13.500 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
13.500 đ
AnGiang
2021LDM DG2372 V4— xem đơn giá →
15.620 đ
AnGiang
2021LDM DG2372 V3— xem đơn giá →
15.620 đ
AnGiang
2021LDM DG2372 V2— xem đơn giá →
15.620 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Thép các loại theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết