V11337

Thép hình các loại

Vật liệuĐơn vị: kg
13.500 đ
13.50014.545
AnGiang 2021KS

Lịch sử giá qua các năm

-1.5%/năm20162021
↑15k201620172020↓14k2021

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021KS DG2372 V4— xem đơn giá →
13.500 đ
AnGiang
2021KS DG2372 V3— xem đơn giá →
13.500 đ
AnGiang
2021KS DG2372 V2— xem đơn giá →
13.500 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2017KS DG472— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2016KS DG1175 V4— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2016KS DG1175 V3— xem đơn giá →
14.545 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Thép hình các loại theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết