V11404

Thép tấm các loại

Vật liệuĐơn vị: kg
15.620 đ
8.61915.620
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

+7.7%/năm20132021
↓9k201320162020↑16k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
15.620 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
15.620 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
15.620 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
14.545 đ
AnGiang
2013XDBS 1772 1091— xem đơn giá →
8.619 đ
AnGiang
2013XDBS1172 1091— xem đơn giá →
8.619 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Thép tấm các loại theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết