V05429

Dây thép

Vật liệuĐơn vị: kg
15.909 đ
15.23815.909
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

+0.9%/năm20162021
↓15k20162020↑16k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
15.909 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
15.909 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
15.909 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V4— xem đơn giá →
15.909 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V3— xem đơn giá →
15.909 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V2— xem đơn giá →
15.909 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
15.238 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
15.238 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
15.238 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
15.238 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
15.238 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
15.238 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Dây thép theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết