V11428

Thép tròn f<=10mm

Vật liệuĐơn vị: kg
14.200 đ
10.70314.200
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

+5.8%/năm20162021
↓11k20162020↑14k2021

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
14.200 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
14.200 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
14.200 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V4— xem đơn giá →
14.200 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V3— xem đơn giá →
14.200 đ
AnGiang
2021SC DG2372 V2— xem đơn giá →
14.200 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
10.703 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
10.703 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
10.703 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
10.703 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
10.703 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
10.703 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Thép tròn f<=10mm theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết