V07600

Mỡ các loại

Vật liệuĐơn vị: kg
31.818 đ
31.81838.182
AnGiang 2021XD

Lịch sử giá qua các năm

-3.6%/năm20162021
↑38k20162020↓32k2021

Vật tư tương đương — so sánh giá

Rẻ → Đắt

Giá vật liệu (bộ đơn giá Sở XD)

AnGiang
2021XD DG2372 V4— xem đơn giá →
31.818 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V3— xem đơn giá →
31.818 đ
AnGiang
2021XD DG2372 V2— xem đơn giá →
31.818 đ
AnGiang
2021LDM DG2372 V4— xem đơn giá →
31.818 đ
AnGiang
2021LDM DG2372 V3— xem đơn giá →
31.818 đ
AnGiang
2021LDM DG2372 V2— xem đơn giá →
31.818 đ
AnGiang
2020XD DM10 V4 2179— xem đơn giá →
38.182 đ
AnGiang
2020XD DM10 V3 2179— xem đơn giá →
38.182 đ
AnGiang
2020XD DM10 V2 2179— xem đơn giá →
38.182 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V4— xem đơn giá →
38.182 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V3— xem đơn giá →
38.182 đ
AnGiang
2016XD LD SC DG1172 1173 1174 V2— xem đơn giá →
38.182 đ

Tra cứu đầy đủ theo tỉnh

Xem đơn giá Mỡ các loại theo từng tỉnh thành, so sánh giữa các đợt CBG.

Tra cứu giá vật tư →

Số liệu tham chiếu từ cơ sở dữ liệu đơn giá xây dựng Việt Nam. · Tra cứu chi tiết